Feline distemper, also known as feline panleukopenia and feline infectious enteritis, is an acute, highly contagious disease of cats. Clinical manifestations are characterized by sudden onset of high fever, intractable vomiting, diarrhea, dehydration, circulatory disturbances and a dramatic decrease in white blood cells. Inadequately vaccinated or unvaccinated cats are susceptible to feline distemper, especially in young cats between 3 and 5 months of age. The main method of acquiring antibodies to feline distemper is vaccination. Each cat has a different level of antibodies, and the higher the concentration of antibodies, the lower the chance of contracting feline distemper virus, so it is necessary to test the concentration of antibodies in the cat.
Features:
● suitable animal:Cat
● sample type:P, S
● Sample volume:75 μL
● testing range:0-600 mg/L
● testing time:10mins
● 4-30°storage, 24 months shelf life
Bệnh sốt rét ở mèo, còn được gọi là giảm bạch cầu ở mèo và viêm ruột truyền nhiễm ở mèo, là một bệnh cấp tính, rất dễ lây lan ở mèo. Các biểu hiện lâm sàng được đặc trưng bởi sốt cao đột ngột, nôn mửa khó chữa, tiêu chảy, mất nước, rối loạn tuần hoàn và giảm đáng kể số lượng bạch cầu. Mèo không được tiêm phòng đầy đủ hoặc không được tiêm phòng dễ bị bệnh sốt mèo, đặc biệt là ở mèo nhỏ từ 3 đến 5 tháng tuổi. Phương pháp chính để thu được kháng thể chống lại bệnh sốt rét ở mèo là tiêm phòng. Mỗi con mèo có một mức độ kháng thể khác nhau, nồng độ kháng thể càng cao thì khả năng nhiễm virus gây bệnh ở mèo càng thấp, vì vậy cần kiểm tra nồng độ kháng thể ở mèo.
Đặc điểm:
● Động vật phù hợp: Mèo
● Loại mẫu: P, S
● Thể tích mẫu: 75 μL
● Phạm vi thử nghiệm: 0-600 mg/L
● Thời gian thử nghiệm: 10 phút
● Bảo quản 4-30°, thời hạn sử dụng 24 tháng

